← Tất cả bài viếtĐĩa gốm cổ xuất khẩu thế kỷ XV phản ánh đỉnh cao gốm Gò Sành Bình Định và con đường tơ lụa hàng hải Champa

Bí Ẩn Gốm Gò Sành Bình Định Thế Kỷ XIV – XV: Tuyệt Kỹ Men Celadon Nâu Lò Bầu Vijaya, Dấu Ấn Khảo Cổ Tàu Đắm Pandanan Và Con Đường Tơ Lụa Hàng Hải Champa

1. Di Sản Lò Nung Vijaya Vùng Đất Kôn: Bình Minh Của Dòng Gốm Thương Mại Champa

Trung Tâm Sản Xuất Gốm Cổ Lớn Nhất Miền Trung Việt Nam

Trong chiều dài lịch sử gốm sứ Đông Nam Á, khi nhắc đến gốm cổ Việt Nam, người ta thường hướng góc nhìn về miền Bắc với trung tâm Thăng Long, Chu Đậu, Bát Tràng hay phía Nam với dòng gốm Cây Mai, Lái Thiêu. Tuy nhiên, ít ai biết rằng tại dải đất miền Trung nắng gió — tâm điểm của Vương quốc Champa cổ đại — từng tồn tại một trung tâm sản xuất gốm sứ thương mại quy mô công nghiệp cực kỳ phát triển vào thế kỷ XIV - XV. Đó chính là hệ thống lò gốm cổ Bình Định, trong đó gốm Gò Sành (thuộc xã Nhơn Hòa, thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định) đóng vai trò là hạt nhân đại diện.

Vào thời kỳ Vijaya (khoảng từ thế kỷ XI đến thế kỷ XV), vùng đất Bình Định hiện nay là trung tâm chính trị, quân sự và kinh tế của Vương quốc Champa. Nằm dọc theo lưu vực sông Kôn — con sông huyết mạch đổ ra cảng biển quốc tế Thị Nại (Sri Banoy) — các lò gốm như Gò Sành, Gò Cây Me, Gò Hời, Trường Cửu đã được quy hoạch bài bản. Nguồn tài nguyên đất sét xám mịn dạt dào cùng nguồn củi nung phong phú từ đại ngàn phía Tây đã tạo tiền đề cho người Chăm xây dựng nên những khu lò nung khổng lồ, hoạt động liên tục trong suốt hơn hai thế kỷ.

Đĩa gốm cổ xuất khẩu thế kỷ XV minh họa cho trào lưu thương mại gốm sứ Đông Nam Á và gốm Gò Sành Bình ĐịnhChú thích ảnh: Đĩa gốm cổ thế kỷ XV — Hiện vật minh chứng cho thời kỳ hoàng kim của con đường giao thương gốm sứ hàng hải qua Biển Đông (Nguồn: Wikimedia Commons / CC-BY-SA)

Kiến Trúc Lò Ống Tròn Dốc Núi Và Bí Thuật Nung Nhiệt Độ Cao

Khác biệt hoàn toàn với kỹ thuật làm gốm gia dụng truyền thống của người Chăm (như làng gốm Bàu Trúc ở Ninh Thuận — nơi người thợ không dùng bàn xoay, nung lộ thiên bằng rơm rạ ở nhiệt độ thấp khoảng 700°C - 800°C), hệ thống lò gốm Gò Sành Bình Định đại diện cho một bước nhảy vọt về mặt công nghệ chế tác:

  • Cấu trúc lò nung chuyên biệt: Các nhà khảo cổ học Việt Nam và Nhật Bản (điển hình là Giáo sư Kikuchi Seiichi) đã khai quật và phát hiện tại Gò Sành hệ thống lò ống (kiln) dạng nửa chìm nửa nổi đào sâu vào lòng đất hoặc nương theo độ dốc tự nhiên của đồi gò. Kiến trúc này giúp giữ nhiệt tối đa và tạo dòng khí đối lưu mạnh mẽ.
  • Kỹ thuật nung khử và oxy hóa: Lò Gò Sành có khả năng đạt và duy trì nhiệt độ nung vượt mốc 1.200°C đến 1.250°C. Điều này giúp xương gốm đanh chắc, kết khối hoàn toàn (vitrified stoneware), không bị thấm nước — tiêu chuẩn bắt buộc cho các mặt hàng gốm sứ vận chuyển đường xa trên biển.
  • Sử dụng con kê con ngón (Stilts/Spurs): Để xếp chồng được nhiều sản phẩm trong một lồng nung mà không bị dính men, nghệ nhân Gò Sành đã sáng tạo ra các loại con kê đòn, con kê hình đĩa có chân điểm. Những dấu vết con kê trên lòng bát đĩa Gò Sành đã trở thành "nhận dạng khảo cổ" đặc trưng không thể nhầm lẫn.

2. Tuyệt Kỹ Men Và Dáng Gốm: Thẩm Mỹ Khác Biệt Của Nghệ Thuật Gốm Gò Sành

Bảng Men Đặc Trưng: Men Béo Celadon, Men Nâu Da Lươn Và Men Vàng Chanh

Vẻ đẹp của gốm Gò Sành Bình Định không nằm ở nét vẽ hoa văn cầu kỳ dưới men như gốm men lam Chu Đậu hay gốm mầu Trung Hoa, mà bộc lộ ở độ dày béo của lớp men trơn, độ bóng huyền ảo và sắc độ trầm ấm tự nhiên:

Loại Men GốmĐặc Điểm Kỹ ThuậtSản Phẩm Tiêu BiểuMen Celadon (Men Ngọc Champa)Lớp men thủy tinh khá dầy, màu xanh ngọc lục bảo, xanh rêu hoặc ngả xám nhạt, có độ rạn tự nhiên. Sử dụng quặng sắt tự nhiên kết hợp men tro thực vật nung trong môi trường khử.Bát, đĩa tròn, bình nivo, âu có nắp.Men Nâu Da Lươn (Iron-brown glaze)Men khoáng sắt nung đậm nhiệt, màu nâu đen, nâu socola hoặc nâu sẫm bóng bẩy. Phủ đều từ miệng xuống gần chân đế.Vò nhiều tai, hũ đựng sản vật, bình rượu, tượng động vật.Men Vàng Hổ Phách / Vàng ChanhLớp men mỏng, trong suốt ngả sắc vàng nhạt ấm áp, để lộ xương gốm màu xám mịn hoặc hồng nhạt bên dưới.Đĩa nông lòng, chén nhỏ, chậu rửa.

Kiệt Tác Bình Kendi Và Các Dáng Bình Nhiều Tai Chuyên Dụng

Về mặt hình dáng (form), gốm Gò Sành Bình Định thể hiện rõ sự đáp ứng chính xác nhu cầu văn hóa và thương mại của vùng Đông Nam Á hải đảo cũng như Tây Á:

"Bình Kendi Gò Sành với vòi hình búp sen hoặc núm vú, cổ cao thanh thoát, không có quai cầm là biểu tượng thần thánh trong các nghi lễ tẩy rửa tâm linh của Ấn Độ giáo và Phật giáo tại Java, Sumatra và Philippines thế kỷ XIV - XV."

Bên cạnh bình Kendi, các loại vò gốm 4 tai đến 6 tai (storage jars) của Gò Sành cũng là sản phẩm huyền thoại. Những tai gốm được đắp nổi chắc chắn quanh vai bình, dùng để xỏ dây thừng buộc chặt miệng hũ khi xếp chồng lên khoang tàu vượt sóng dữ. Xương đất sét của gốm Gò Sành chứa hàm lượng silica và alumina cao, được lọc kỹ nên khi gõ vào phát ra tiếng kêu đanh như kim loại.

Các sản phẩm gốm sứ tráng men truyền thống được bày bán phản ánh di sản gốm phong phú của Việt NamChú thích ảnh: Sự đa dạng về dáng hình và chất men là đặc đặc trưng xuyên suốt chiều dài di sản gốm sứ Việt Nam từ Bắc vào Nam (Nguồn: Wikimedia Commons / CC-BY-SA)

3. Tàu Đắm Pandanan Và Bằng Chứng Khảo Cổ Hàng Hải Vươn Ra Thế Giới

Sự Cố Hải Trình Thế Kỷ XV Tại Vùng Biển Philippines

Năm 1993, tại vùng biển ngoài khơi đảo Pandanan (phía Nam Palawan, Philippines), các ngư dân địa phương đã tình cờ phát hiện dấu vết của một con tàu cổ bị chìm ở độ sâu khoảng 40 mét. Đến năm 1995, cuộc khai quật khảo cổ dưới nước quy mô lớn do Bảo tàng Quốc gia Philippines kết hợp với tổ chức Far Eastern Foundation tiến hành đã làm chấn động giới nghiên cứu cổ vật toàn cầu.

Hơn 4.700 hiện vật quý giá đã được đưa lên khỏi đáy biển. Điều bất ngờ lớn nhất là trong số kho báu gốm sứ chở trên con tàu đắm Pandanan này, gốm sứ Việt Nam chiếm tới hơn 70% tổng số lượng. Đặc biệt hơn nữa, chiếm tỷ lệ áp đảo trong nhóm gốm Việt Nam chính là hàng ngàn hiện vật gốm men nâu và men Celadon đến từ hệ thống lò Gò Sành Bình Định.

Bình gốm và hũ gốm cổ trưng bày minh họa cho các mặt hàng gốm gia dụng và tâm linh trên các chuyến tàu thương mại cổChú thích ảnh: Những kiểu dáng bình, vò gốm đanh chắc như gốm Gò Sành từng là mặt hàng chủ lực chở trên các con thuyền buôn vượt đại dương (Nguồn: Wikimedia Commons / CC-BY-SA)

Con Đường Tơ Lụa Trên Biển (Maritime Silk Road)

Phát hiện tại tàu đắm Pandanan đã đập tan những quan điểm cũ cho rằng Champa chỉ là một quốc gia hải tặc hoặc chỉ đóng vai trò trạm dừng chân trung chuyển thương mại. Gốm Gò Sành đã chứng minh Vương quốc Champa thế kỷ XIV - XV là một quốc gia sản xuất và xuất khẩu gốm sứ quy mô lớn.

  • Mạng lưới tiêu thụ rộng lớn: Không chỉ dừng lại ở Philippines, dấu vết gốm Gò Sành Bình Định còn được tìm thấy trong các di chỉ khảo cổ tại Indonesia (quần đảo Moluccas, Java), Malaysia, Brunei, và thậm chí vươn xa tới tận vùng Vịnh Ba Tư, Ai Cập và Nhật Bản.
  • Cảng thị Thị Nại (Thi Nai Port): Cảng biển Thị Nại thời Vijaya chính là nơi tập trung hàng hóa từ các lò Gò Sành theo dòng sông Kôn chở xuống. Tại đây, các thương thuyền của thương nhân Ả Rập, Ba Tư, Trung Hoa và Malay đã ăn hàng gốm sứ cùng với hương liệu, trầm hương Champa để tỏa đi khắp thế giới.

4. Cuộc Giao Thoa Mỹ Học Đại Việt – Champa: Sự Kết Tinh Nghệ Thuật Trong Lịch Sử

Giả Thuyết Về Sự Hợp Tác Của Nghệ Nhân Đại Việt Tại Lò Gò Sành

Một trong những câu hỏi khảo cổ học hấp dẫn nhất hiện nay là: Ai là những người thợ trực tiếp làm nên gốm Gò Sành? Căn cứ vào các đợt khai quật tại di chỉ Thăng Long (Hà Nội), các nhà khoa học đã phát hiện nhiều mảnh gốm men nâu và Celadon Bình Định xuất hiện ngay trong các tầng văn hóa triều Trần - Hồ - Lê Sơ.

Nhiều nhà nghiên cứu (như TS. Bùi Minh Trí, GS. Hà Văn Tấn) đưa ra giả thuyết rằng giữa Đại Việt và Champa vào thế kỷ XIV - XV đã có một sự giao thoa nghệ thuật và dịch chuyển lực lượng thợ thủ công rất mạnh mẽ:

  1. Sự thâm nhập kỹ thuật lò nung: Kỹ thuật tráng men tro khử sắt (Celadon) và cách tạo hình bát đĩa đáy trơn của Gò Sành có nét tương đồng kinh ngạc với kỹ thuật gốm men ngọc thời Lý - Trần ở phía Bắc.
  2. Bản sắc mỹ học Chăm: Dù tiếp thu hoặc giao thoa kỹ thuật lò nung từ bên ngoài, dáng hình sản phẩm gốm Gò Sành lại mang đậm tính phóng khoáng, khỏe khoắn, đập chất thần thoại và nhân sinh quan Ấn Độ giáo của người Chăm (như các hình nét chạm khắc hoa văn sóng nước, búp sen, linh thú Garuḍa, Nāga).

Sự Biến Mất Đột Ngột Vào Cuối Thế Kỷ XV

Sau mốc lịch sử năm 1471, khi trung tâm chính trị Vijaya thất thủ và dải đất Bình Định sáp nhập vào lãnh thổ Đại Việt dưới thời vua Lê Thánh Tông, hệ thống lò gốm Gò Sành nhanh chóng lụi tàn và dừng hoạt động hẳn vào đầu thế kỷ XVI. Các lò nung bị bỏ hoang, lớp đất phù sa và rừng cây đã vùi lấp di chỉ này suốt hơn 500 năm, biến gốm Gò Sành thành một "huyền thoại bị lãng quên" cho đến khi được ngành khảo cổ học hiện đại khai quật lại từ những năm 1990.

Khai quật và lưu giữ di sản gốm sứ cổ truyền Việt Nam giúp kết nối quá khứ rực rỡ với hiện tạiChú thích ảnh: Việc bảo tồn và nghiên cứu các dòng gốm cổ như Gò Sành khẳng định vị thế di sản văn hóa đa dạng của dân tộc (Nguồn: Wikimedia Commons / CC-BY-SA)

5. Tầm Quan Trọng Của Gốm Gò Sành Trong Dòng Chảy Di Sản Văn Hóa Dân Tộc

Gốm Gò Sành Bình Định không chỉ đơn thuần là những hiện vật đất nung cổ xưa nằm trong tủ kính bảo tàng. Đó là bằng chứng vật thể vô giá khẳng định:

  • Tính đa dạng và phong phú của mỹ học gốm sứ Việt Nam, nơi tiếp biến và hội tụ văn hóa của cả hai nền văn minh lớn: Đại Việt ở phía Bắc và Champa ở miền Trung.
  • Năng lực sáng tạo kỹ thuật vượt bậc của các nghệ nhân cổ đại trong việc làm chủ nhiệt độ lò nung và công thức men khoáng tự nhiên.
  • Vị thế tiên phong của dải đất miền Trung trên bản đồ giao thương hàng hải quốc tế thế kỷ XIV - XV.

Ngày nay, các hiện vật gốm Gò Sành đang được trân trọng lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Bảo tàng Tỉnh Bình Định và nhiều bảo tàng lớn trên thế giới như Philippines, Nhật Bản, Pháp. Việc nghiên cứu gốm Gò Sành mở ra những góc nhìn tươi mới, đầy tự hào về một thời kỳ hào hùng của con đường gốm sứ hàng hải qua Biển Đông.

Câu hỏi thường gặp

Gốm Gò Sành Bình Định ra đời và phát triển vào thời gian nào?

Gốm Gò Sành Bình Định phát triển mạnh mẽ nhất từ thế kỷ XIV đến thế kỷ XV, gắn liền với giai đoạn hoàng kim của trung tâm chính trị - kinh tế Vijaya thuộc Vương quốc Champa.

Đặc điểm kỹ thuật nổi bật nhất của gốm Gò Sành là gì?

Gốm Gò Sành nổi tiếng với xương gốm đanh chắc nung ở nhiệt độ cao (1.200°C - 1.250°C), lớp men nâu da lươn, men Celadon béo ngọc rêu và men vàng chanh, cùng vết dấu con kê lòng bát đĩa đặc trưng.

Tàu đắm Pandanan có liên quan gì đến gốm Gò Sành?

Tàu đắm Pandanan được khai quật năm 1995 tại Philippines chở theo hàng ngàn hiện vật gốm Gò Sành Bình Định, chứng minh dòng gốm này là mặt hàng xuất khẩu chủ lực trên con đường tơ lụa hàng hải thế kỷ XV.

Gốm Gò Sành khác gì với gốm Chăm Bàu Trúc truyền thống?

Gốm Bàu Trúc là gốm gia dụng không tráng men, chế tác thủ công không dùng bàn xoay và nung lộ thiên ở nhiệt độ thấp. Trong khi đó, gốm Gò Sành là gốm tráng men thương mại quy mô công nghiệp, dùng bàn xoay và nung trong lò nung lòng đất nhiệt độ cao.

Tại sao gốm Gò Sành lại bị lụi tàn vào đầu thế kỷ XVI?

Sau biến cố lịch sử năm 1471 khi kinh đô Vijaya thất thủ và vùng đất Bình Định sáp nhập vào Đại Việt, các trung tâm thương mại và hệ thống lò gốm Gò Sành mất đi thị trường truyền thống và dần dừng hoạt động hoàn toàn.